withings.net
Tên miền withings.net phản hồi tại địa chỉ IP 89.30.121.170. Email của withings.net đi qua 5 máy chủ; máy chủ ưu tiên cao nhất là ASPMX.L.GOOGLE.COM. Ngoài ra còn có 6 bản ghi TXT, dùng để xác minh quyền sở hữu tên miền với các dịch vụ bên ngoài và cấu hình bảo mật email qua SPF, DKIM và DMARC.
A Bản ghi A
- 89.30.121.170 600s
- 89.30.121.160 600s
MX Bản ghi MX
- 10 ASPMX.L.GOOGLE.COM 21600s
- 20 ALT2.ASPMX.L.GOOGLE.COM 21600s
- 20 ALT1.ASPMX.L.GOOGLE.COM 21600s
- 30 ALT3.ASPMX.L.GOOGLE.COM 21600s
- 30 ALT4.ASPMX.L.GOOGLE.COM 21600s
NS Bản ghi NS
- ns1.withings.net 21600s
- ns2.withings.net 21600s
- nsext3.withings.net 21600s
- nsext2.withings.net 21600s
- nsext.withings.net 21600s
TXT Bản ghi TXT
- v=spf1 ip4:89.30.121.91 ip4:89.30.121.92 ip4:89.30.121.168/29 ip4:163.172.118.36 ip4:212.83.129.234 ~all 600s
- google-site-verification=8JAUIb70n-Is8L-p3PwiNXh7GmR9sv_Z4gNRZkyz4zE 600s
- google-site-verification=N3aPK_9-X0aKzS2YQLgSrGoWmDqmeYP1UoB-EmFtbwI 600s
- google-site-verification=YDD6dbGl3sYc_FlHtYd62kfLe0y9vP0Mj2EOzVWVMjw 600s
- _globalsign-domain-verification=xfkrv3yRwA5GGm0E4l5RlcNKTqVD8KAYsYdCYTBMF0 600s
- globalsign-domain-verification=3Fl4Eqj_V08XH5MZb8lPUQ4LiuWJf4kLzrGscuVilP 600s
SOA Bản ghi SOA
- ns1.withings.net 600s
Ý nghĩa của từng bản ghi
- A và AAAA: địa chỉ IP của máy chủ, ở dạng IPv4 và IPv6.
- MX: các máy chủ nhận email của tên miền. Con số là độ ưu tiên; số nhỏ hơn được thử trước.
- NS: máy chủ tên, nơi quyết định cuối cùng về DNS của tên miền.
- TXT: văn bản tự do. Chủ yếu dùng cho SPF, DKIM, DMARC và để xác minh quyền sở hữu với bên thứ ba.
- TTL: dữ liệu được lưu đệm bao nhiêu giây trước khi hỏi lại.
Đã tra cứu 11 giờ trước.