sketchup.com
Tên miền sketchup.com phản hồi tại địa chỉ IP 99.84.152.37. DNS của tên miền do Amazon Route 53 quản lý, nơi quyết định mỗi tên miền phụ trỏ về đâu. Email của sketchup.com đi qua 5 máy chủ; máy chủ ưu tiên cao nhất là aspmx.l.google.com. Ngoài ra còn có 11 bản ghi TXT, dùng để xác minh quyền sở hữu tên miền với các dịch vụ bên ngoài và cấu hình bảo mật email qua SPF, DKIM và DMARC.
A Bản ghi A
- 99.84.152.37 60s
- 99.84.152.76 60s
- 99.84.152.9 60s
- 99.84.152.108 60s
MX Bản ghi MX
- 1 aspmx.l.google.com 300s
- 5 alt1.aspmx.l.google.com 300s
- 5 alt2.aspmx.l.google.com 300s
- 10 aspmx3.googlemail.com 300s
- 10 aspmx2.googlemail.com 300s
NS Bản ghi NS
- ns-1943.awsdns-50.co.uk 21600s
- ns-1072.awsdns-06.org 21600s
- ns-159.awsdns-19.com 21600s
- ns-870.awsdns-44.net 21600s
TXT Bản ghi TXT
- google-site-verification=vHltUyrWP1bjXFmPoWiZy0GOzdooWGdngyyM4yHOSCg 300s
- ca3-a1cbffb45df04a0e85969e012398d4b1 300s
- wrike-verification=MjUxOTk2Mzo3ZTczY2JhYWZmYjg5NDZmNGY5MmU1YmI1YTJjMmJjNWI4MWViZWQ2ZmNkNDVhNzlhYTgyMDM4MTcxODdlMjBi 300s
- mongodb-site-verification=NinszDZ4AoYd9rORVcBGchexlCUHeVqx 300s
- v=spf1 a include:_spf.salesforce.com include:_spf.google.com include:_spf.centercode.com include:spf.mandrillapp.com include:mktomail.com ip4:199.15.212.0/22 ip4:72.3.185.0/24 ip4:72.32.154.0/24 ip4:72.32.217.0/24 ip4:72.32.243.0/24 ip4:94.236.119.0/26 ip4:37.188.97.188/32 ip4:185.28.196.0/22 ip4:192.28.128.0/18 ip4:103.237.104.0/22 ip6:2a04:35c0::/29 ip4:72.211.26.174 ip4:68.230.241.144 ip4:207.38.45.154 ip4:184.106.161.23 ip4:108.166.4.85 ip4:108.166.4.86 ip4:108.166.13.59 ip4:198.101.168.60 ip4:198.101.168.61 ip4:198.61.141.233 ip4:198.61.141.235 ip4:198.61.141.237 ip4:198.61.246.115 ip4:166.78.78.167 ip4:166.78.67.243 ip4:166.78.203.73 ip4:162.242.186.108 ip4:162.209.50.140 ip4:162.242.186.111 ip4:23.253.7.133 ip4:166.78.103.208 ip4:104.130.80.21 ip4:104.130.80.22 ip4:104.130.80.23 ip4:166.78.224.177 ip4:50.57.31.224 ip4:50.56.2.100 ip4:50.56.2.102 ip4:50.56.2.103 ip4:23.253.3.227 ip4:162.209.25.130 ip4:64.71.148.0/29 ip6:2001:470:1:3c2::/64 ip4:198.2.128.0/24 ip4:198.2.132.0/22 ip4:198.2.136.0/23 ip4:198.2.186.0/23 ip4:205.201.131.128/25 ip4:205.201.134.128/25 ip4:205.201.136.0/23 ip4:205.201.139.0/24 ip4:198.2.180.0/24 ip4:198.2.179.0/24 ip4:198.2.178.0/24 ip4:198.2.177.0/24 ip4:173.203.82.6 ip4:173.203.81.82 ip4:173.203.56.127 ip4:173.203.81.39 ip4:173.203.79.77 ip4:67.23.31.6 ip4:23.253.182.103 ip4:23.253.183.145 ip4:23.253.183.146 ip4:23.253.183.147 ip4:23.253.183.148 ip4:23.253.183.150 ip4:166.78.68.221 ip4:166.78.69.146 ip4:167.89.46.159 ip4:167.89.64.9 ip4:167.89.65.0 ip4:167.89.65.53 ip4:167.89.65.100 ip4:167.89.74.233 ip4:167.89.75.33 ip4:167.89.75.126 ip4:167.89.75.136 ip4:167.89.75.164 ip4:192.237.159.42 ip4:192.237.159.43 300s
- wiz-domain-verification=8c4912cc90200065239859f17a3e229d8822662b3d717e4ba984e00b4f827c9f 300s
- google-site-verification=GhTqzdkkdfoAlGOEmV1Nw3sycEewW1EVa8y7hovFQX8 300s
- status-page-domain-verification=5pd3bk2gbbjl 300s
- 00d4000000081l2eaa 300s
- google-site-verification=zZX7VstOwTLNWtrLbulR1b2TKrV1pDnCfbBmypzM9xI 300s
- onetrust-domain-verification=649d273211ce413cb61e020c80e029b4 300s
SOA Bản ghi SOA
- ns-1072.awsdns-06.org 900s
Ý nghĩa của từng bản ghi
- A và AAAA: địa chỉ IP của máy chủ, ở dạng IPv4 và IPv6.
- MX: các máy chủ nhận email của tên miền. Con số là độ ưu tiên; số nhỏ hơn được thử trước.
- NS: máy chủ tên, nơi quyết định cuối cùng về DNS của tên miền.
- TXT: văn bản tự do. Chủ yếu dùng cho SPF, DKIM, DMARC và để xác minh quyền sở hữu với bên thứ ba.
- TTL: dữ liệu được lưu đệm bao nhiêu giây trước khi hỏi lại.
Đã tra cứu 9 giờ trước.