revolve.com
Tên miền revolve.com phản hồi tại địa chỉ IP 2.18.64.35. DNS của tên miền do Akamai quản lý, nơi quyết định mỗi tên miền phụ trỏ về đâu. Email của revolve.com đi qua 5 máy chủ; máy chủ ưu tiên cao nhất là aspmx.l.google.com. Ngoài ra còn có 10 bản ghi TXT, dùng để xác minh quyền sở hữu tên miền với các dịch vụ bên ngoài và cấu hình bảo mật email qua SPF, DKIM và DMARC.
A Bản ghi A
- 2.18.64.35 77s
- 2.18.64.33 77s
MX Bản ghi MX
- 1 aspmx.l.google.com 900s
- 5 alt2.aspmx.l.google.com 900s
- 5 alt1.aspmx.l.google.com 900s
- 10 alt4.aspmx.l.google.com 900s
- 10 alt3.aspmx.l.google.com 900s
NS Bản ghi NS
- a3-64.akam.net 21600s
- a10-66.akam.net 21600s
- a4-67.akam.net 21600s
- a9-66.akam.net 21600s
- a1-123.akam.net 21600s
- a6-66.akam.net 21600s
TXT Bản ghi TXT
- _mo9sbdtba2dq9cr1niars0a3l2dakaq 300s
- _b43tee8sv1c4t4m7yn7la4oo4yc1fuc 300s
- box-domain-verification=4392f85169a928dede7464920724a2c3b1274f97d4e1d027a8b5985c4e053129 300s
- apple-domain-verification=p8Re1II6IF7WiP2t 300s
- _iobsqcueg1pr3vdyszmaoov1huhe2t9 300s
- google-site-verification=lS2BhpDd8cIvUCE1bNtRU5Luh-eysH3qwv9OyG3Yzho 300s
- 7k5lfpqxn6c0r3x9gzknc4zgls6mxphl 300s
- MS=ms22967374 300s
- v=spf1 a mx ip4:199.255.192.0/22 ip4:199.127.232.0/22 ip4:54.240.0.0/18 ip4:54.213.101.86 ip4:54.213.101.90 ip4:54.200.5.133 ip4:35.165.209.2 ip4:198.2.128.0/24 ip4:198.2.132.0/22 ip4:198.2.136.0/23 ip4:198.2.186.0/23 ip4:205.201.131.128/25 ip4:205.201.134.128/25 ip4:205.201.136.0/23 ip4:205.201.139.0/24 ip4:198.2.180.0/24 ip4:198.2.179.0/24 ip4:198.2.178.0/24 ip4:198.2.177.0/24 ip4:198.245.81.0/24 ip4:136.147.176.0/24 ip4:13.111.0.0/24 ip4:13.111.1.0/24 ip4:13.111.2.0/24 ip4:13.111.3.0/24 ip4:13.111.53.0/24 ip4:13.111.54.0/24 ip4:13.111.63.0/24 ip4:13.111.92.0/24 ip4:136.147.182.0/24 ip4:136.147.135.0/24 ip4:199.122.123.188/30 ip4:199.122.123.192 ip4:35.190.247.0/24 ip4:64.233.160.0/19 ip4:66.102.0.0/20 ip4:66.249.80.0/20 ip4:72.14.192.0/18 ip4:74.125.0.0/16 ip4:108.177.8.0/21 ip4:173.194.0.0/16 ip4:209.85.128.0/17 ip4:216.58.192.0/19 ip4:216.239.32.0/19 ip4:172.217.0.0/19 ip4:172.217.32.0/20 ip4:172.217.128.0/19 ip4:172.217.160.0/20 ip4:172.217.192.0/19 ip4:108.177.96.0/19 ip4:35.191.0.0/16 ip4:130.211.0.0/22 ip6:2001:4860:4000::/36 ip6:2404:6800:4000::/36 ip6:2607:f8b0:4000::/36 ip6:2800:3f0:4000::/36 ip6:2a00:1450:4000::/36 ip6:2c0f:fb50:4000::/36 ip4:205.201.128.0/20 ip4:198.2.128.0/18 ip4:148.105.8.0/21 ip4:96.44.168.0/27 ip4:198.2.180.60/32 ip4:72.18.91.214/32 ip4:72.18.91.178/32 ip4:209.61.151.0/24 ip4:166.78.68.0/22 ip4:198.61.254.0/23 ip4:192.237.158.0/23 ip4:23.253.182.0/23 ip4:104.130.96.0/28 ip4:146.20.113.0/24 ip4:146.20.191.0/24 ip4:159.135.224.0/20 ip4:69.72.32.0/20 ip4:104.130.122.0/23 ip4:146.20.112.0/26 ip4:161.38.192.0/20 ip4:143.55.224.0/21 ip4:143.55.232.0/22 ip4:159.112.240.0/20 ip4:198.244.48.0/20 ip4:204.220.168.0/21 ip4:204.220.176.0/20 ip4:141.193.32.0/23 ip4:159.135.140.80/29 ip4:159.135.132.128/25 ip4:161.38.204.0/22 ip4:87.253.232.0/21 ip4:185.189.236.0/22 ip4:185.211.120.0/22 ip4:185.250.236.0/22 ip4:143.55.236.0/22 ip4:198.244.60.0/22 ip4:204.220.160.0/21 ip4:142.202.245.34 a:web.q4press.com a:amazonses.com include:sendgrid.net a:mailout.dressbad.com -all 300s
- Validity-Domain-Verification=Mg9vw3Ak/Hd/xoldiDdS9TEiuzw= 300s
SOA Bản ghi SOA
- a1-123.akam.net 3600s
Ý nghĩa của từng bản ghi
- A và AAAA: địa chỉ IP của máy chủ, ở dạng IPv4 và IPv6.
- MX: các máy chủ nhận email của tên miền. Con số là độ ưu tiên; số nhỏ hơn được thử trước.
- NS: máy chủ tên, nơi quyết định cuối cùng về DNS của tên miền.
- TXT: văn bản tự do. Chủ yếu dùng cho SPF, DKIM, DMARC và để xác minh quyền sở hữu với bên thứ ba.
- TTL: dữ liệu được lưu đệm bao nhiêu giây trước khi hỏi lại.
Đã tra cứu 4 giờ trước.