Quốc gia
Địa chỉ IP tại Venezuela
Các địa chỉ đăng ký tại Venezuela (VE) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Venezuela
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| CANTV Servicios, Venezuela | AS8048 | 6,042 |
| Corporación Telemic C.A. | AS21826 | 4,593 |
| Net Uno, C.A. | AS11562 | 1,925 |
| TELEFONICA VENEZOLANA, C.A. | AS6306 | 1,854 |
| Cogent Communications | AS61461 | 1,652 |
| Viginet C.A | AS263703 | 1,606 |
| CORPORACION FIBEX TELECOM, C.A. | AS264628 | 1,104 |
| Airtek Solutions C.A. | AS61461 | 1,051 |
| Corporacion Digitel C.A. | AS264731 | 968 |
| Cogent Communications | AS174 | 823 |
| Cogent Communications | AS272809 | 768 |
| THUNDERNET, C.A. | AS272809 | 574 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 559 |
| Tecnoven Services C.A | AS269730 | 512 |
| MDS TELECOM C.A. | AS269832 | 437 |
| RED SERVITEL, CA | AS270026 | 426 |
| Gold Data USA Inc | AS394684 | 364 |
| Telecomunicaciones MOVILNET | AS27889 | 351 |
| NETCOM PLUS, C.A | AS269749 | 295 |
| Colnetwork C.A | AS271907 | 291 |
| Telecomunicaciones G-network | AS272122 | 279 |
| Boom Solutions C.A | AS269946 | 278 |
| AS264731 | 261 | |
| Corporacion Matrix TV C.A | AS61461 | 261 |
| GALAXY ENTERTAINMENT DE VENEZUELA, S.C.A. | AS263806 | 237 |
Địa chỉ
- 190.153.94.16 Caracas
- 190.103.30.175 Barquisimeto
- 190.153.67.160 Caracas
- 190.6.38.100 Caracas
- 200.59.186.79 Trujillo
- 186.167.168.239 Caracas
- 38.74.251.154 Anaco
- 190.6.49.85 Caracas
- 143.105.146.173 Caracas
- 153.51.225.86 Valencia
- 66.9.160.90 Caracas
- 186.188.35.175 Barcelona
- 38.25.225.32 Maracaibo
- 66.9.160.55 Caracas
- 38.166.75.109 Coro
- 38.52.136.70 Porlamar
- 86.106.121.13 El Consejo
- 181.208.183.17 Barquisimeto
- 190.97.241.20 La Grita
- 190.142.140.110 Caracas
- 66.9.161.153 Caracas
- 143.105.146.220 Caracas
- 190.89.29.59 Tinaco
- 186.185.120.206 Caracas
- 206.1.240.39 Maracaibo
- 38.183.115.139 Valencia
- 200.8.69.17 Maturín
- 190.52.100.233 Caracas
- 82.86.134.121 Caracas
- 190.97.239.28 Acarigua
- 190.205.226.218 Caracas
- 190.52.100.83 Caracas
- 181.208.183.130 Barquisimeto
- 190.97.253.17 Mérida
- 104.28.94.248 Cabimas
- 38.92.20.96 Güigüe
- 172.225.164.195 Caracas
- 190.97.245.54 Carúpano
- 38.188.238.58 Maturín
- 38.137.183.17 Caracas
- 45.186.209.179 Caracas
- 153.51.238.20 Nirgua
- 38.51.198.213 Maracaibo
- 190.103.31.120 Caracas
- 200.8.34.19 Barquisimeto
- 38.137.183.13 Caracas
- 45.198.56.35 Acarigua
- 38.248.158.99 Los Guasimitos
- 156.231.217.220 Maracaibo
- 190.97.254.98 Charallave
- 38.166.200.214 Maracaibo
- 38.51.221.199 Maracaibo
- 200.59.191.224 Trujillo
- 38.52.138.131 Porlamar
- 38.222.244.116 Maracaibo
- 38.135.24.241 Valera
- 190.153.113.213 Caracas
- 190.153.102.225 Caracas
- 186.14.59.35 Ciudad Guayana
- 38.74.237.76 Valencia
- 190.97.237.70 El Tigre
- 156.247.164.102 Punto Fijo
- 181.232.182.111 Maracaibo
- 200.108.190.170 Guarenas
- 190.89.30.204 San Antonio
- 186.14.17.110 El Tigre
- 190.97.232.16 Quíbor
- 66.9.161.21 Caracas
- 200.8.86.96 Valencia
- 190.97.251.123 Mérida
- 190.6.43.252 Caracas
- 190.89.30.171 Puerto Cruz
- 66.9.161.204 Caracas
- 200.59.191.193 Trujillo
- 190.122.221.188 Barcelona
- 206.0.227.70 Maracaibo
- 82.86.69.9 Barquisimeto
- 181.233.91.181 Cabimas
- 38.171.1.225 Maracaibo
- 38.166.216.97 Maracaibo
- 190.89.30.106 Maracay
- 181.233.89.124 Cabimas
- 82.86.129.19 Caracas
- 190.153.67.27 Caracas
- 200.8.235.231 La Guaira
- 186.188.101.189 Barquisimeto
- 200.59.186.182 Trujillo
- 38.41.23.34 Caracas
- 190.97.249.19 Betijoque
- 38.196.241.205 La Quebrada
- 186.88.165.160 Mérida
- 190.153.6.117 Caracas
- 186.89.21.191 Mérida
- 45.187.7.213 Ciudad Guayana
- 186.167.168.124 Caracas
- 186.185.34.96 Ciudad Bolívar
- 190.153.80.200 Caracas
- 181.233.91.108 Cabimas
- 190.142.45.111 Maturín
- 143.105.146.130 Caracas
Truy cập từ Venezuela — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.