Quốc gia
Địa chỉ IP tại Venezuela
Các địa chỉ đăng ký tại Venezuela (VE) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Venezuela
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| CANTV Servicios, Venezuela | AS8048 | 6,167 |
| Corporación Telemic C.A. | AS21826 | 4,708 |
| Net Uno, C.A. | AS11562 | 1,974 |
| TELEFONICA VENEZOLANA, C.A. | AS6306 | 1,897 |
| Cogent Communications | AS61461 | 1,671 |
| Viginet C.A | AS263703 | 1,631 |
| CORPORACION FIBEX TELECOM, C.A. | AS264628 | 1,149 |
| Airtek Solutions C.A. | AS61461 | 1,089 |
| Corporacion Digitel C.A. | AS264731 | 985 |
| Cogent Communications | AS272809 | 793 |
| Cogent Communications | AS174 | 791 |
| THUNDERNET, C.A. | AS272809 | 602 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 577 |
| Tecnoven Services C.A | AS269730 | 520 |
| MDS TELECOM C.A. | AS269832 | 443 |
| RED SERVITEL, CA | AS270026 | 434 |
| Telecomunicaciones MOVILNET | AS27889 | 368 |
| Gold Data USA Inc | AS394684 | 367 |
| NETCOM PLUS, C.A | AS269749 | 302 |
| Colnetwork C.A | AS271907 | 293 |
| Boom Solutions C.A | AS269946 | 284 |
| Telecomunicaciones G-network | AS272122 | 283 |
| Corporacion Matrix TV C.A | AS61461 | 271 |
| AS264731 | 269 | |
| GALAXY ENTERTAINMENT DE VENEZUELA, S.C.A. | AS263806 | 254 |
Địa chỉ
- 190.153.94.16 Caracas
- 190.103.30.175 Barquisimeto
- 190.153.67.160 Caracas
- 66.9.160.90 Caracas
- 190.6.38.100 Caracas
- 143.105.146.173 Caracas
- 38.74.251.154 Anaco
- 66.9.160.55 Caracas
- 186.167.168.239 Caracas
- 181.208.183.17 Barquisimeto
- 200.59.186.79 Trujillo
- 172.225.164.195 Caracas
- 86.106.121.13 El Consejo
- 190.97.239.28 Acarigua
- 143.105.146.220 Caracas
- 190.97.253.17 Mérida
- 190.153.113.213 Caracas
- 186.185.120.206 Caracas
- 38.25.225.32 Maracaibo
- 190.6.49.85 Caracas
- 190.89.29.59 Tinaco
- 190.52.100.233 Caracas
- 38.51.221.199 Maracaibo
- 38.137.183.17 Caracas
- 153.51.225.86 Valencia
- 200.59.191.224 Trujillo
- 190.97.245.54 Carúpano
- 38.248.158.99 Los Guasimitos
- 38.74.237.76 Valencia
- 66.9.161.153 Caracas
- 206.1.240.39 Maracaibo
- 82.86.134.121 Caracas
- 181.233.91.108 Cabimas
- 156.231.217.220 Maracaibo
- 38.51.198.213 Maracaibo
- 190.52.100.83 Caracas
- 186.188.35.175 Barcelona
- 66.9.160.202 Caracas
- 190.204.142.246 Caracas
- 66.9.160.206 Caracas
- 190.89.30.204 San Antonio
- 66.9.160.208 Caracas
- 190.142.140.110 Caracas
- 104.28.94.248 Cabimas
- 38.137.183.13 Caracas
- 190.97.241.20 La Grita
- 181.208.183.130 Barquisimeto
- 45.186.209.179 Caracas
- 38.183.115.139 Valencia
- 38.135.24.241 Valera
- 181.233.91.181 Cabimas
- 38.166.75.109 Coro
- 200.108.190.170 Guarenas
- 190.97.237.70 El Tigre
- 66.9.161.204 Caracas
- 38.188.238.58 Maturín
- 82.86.129.19 Caracas
- 190.103.31.120 Caracas
- 200.8.34.19 Barquisimeto
- 190.97.232.16 Quíbor
- 66.9.160.79 Caracas
- 66.9.160.238 Caracas
- 38.171.1.225 Maracaibo
- 38.51.221.55 Maracaibo
- 200.59.186.182 Trujillo
- 45.198.56.35 Acarigua
- 190.205.226.218 Caracas
- 190.6.43.252 Caracas
- 190.97.254.98 Charallave
- 190.153.80.200 Caracas
- 38.52.136.70 Porlamar
- 186.14.17.110 El Tigre
- 186.14.59.35 Ciudad Guayana
- 200.8.69.17 Maturín
- 200.8.86.96 Valencia
- 66.9.160.56 Caracas
- 190.153.67.27 Caracas
- 38.166.200.214 Maracaibo
- 153.51.238.20 Nirgua
- 190.89.30.171 Puerto Cruz
- 45.186.208.124 Ciudad Guayana
- 186.89.21.191 Mérida
- 104.28.94.239 Maracaibo
- 190.97.249.19 Betijoque
- 190.97.251.123 Mérida
- 38.92.20.96 Güigüe
- 190.153.102.225 Caracas
- 45.187.7.213 Ciudad Guayana
- 181.233.89.124 Cabimas
- 38.222.244.116 Maracaibo
- 190.153.67.203 Caracas
- 170.245.34.162 Caracas
- 200.8.235.231 La Guaira
- 200.59.191.193 Trujillo
- 190.142.45.111 Maturín
- 38.183.213.100 Turmero
- 200.8.235.207 La Guaira
- 190.89.30.106 Maracay
- 45.187.6.178 Ciudad Guayana
- 38.137.183.2 Caracas
Truy cập từ Venezuela — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.