Quốc gia
Địa chỉ IP tại Thụy Điển
Các địa chỉ đăng ký tại Thụy Điển (SE) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Thụy Điển
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| HERN Labs AB | AS205016 | 276 |
| Tele2 Sverige AB | AS1257 | 256 |
| Telia Company AB | AS3301 | 226 |
| Telenor Sverige AB | AS8434 | 188 |
| Opera Browser VPN | AS205016 | 140 |
| Hi3G Access AB | AS44034 | 132 |
| Bredband2 AB | AS29518 | 105 |
| Bahnhof AB | AS8473 | 59 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 56 |
| COMHEM | AS1257 | 55 |
| Datacamp Limited | AS212238 | 50 |
| Bredbandsbolaget | AS8434 | 43 |
| TELE2/ SWIPNET | AS1257 | 41 |
| SWIPNET | AS1257 | 35 |
| GleSYS AB | AS42708 | 32 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 28 |
| TELE2-BROADBAND | AS1257 | 26 |
| Foreningen digitala fri- och rattigheter | AS198093 | 25 |
| TELE2 | AS1257 | 25 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 19 |
| TELIANET | AS3301 | 18 |
| QuxLabs AB | AS214503 | 18 |
| Tele2 AB | AS1257 | 17 |
| UAB Cherry Servers | AS214159 | 16 |
| AltusHost B.V. | AS51430 | 14 |
Địa chỉ
- 77.111.247.79 Linköping
- 77.111.247.36 Linköping
- 77.111.247.80 Linköping
- 77.111.247.42 Linköping
- 62.93.166.173 Stockholm
- 77.111.244.69 Linköping
- 77.111.247.35 Linköping
- 171.25.193.36 Stockholm
- 77.111.247.26 Linköping
- 172.232.149.205 Stockholm
- 2001:67c:289c:2::37 Stockholm
- 77.111.247.19 Linköping
- 77.111.247.84 Linköping
- 77.111.247.99 Linköping
- 77.111.247.34 Linköping
- 171.25.193.40 Stockholm
- 94.191.152.159 Karlshamn
- 90.130.59.178 Stockholm
- 77.111.247.24 Linköping
- 79.76.179.190 Solna
- 172.226.49.41 Stockholm
- 40.126.53.6 Gävle
- 17.248.214.67 Kista
- 2001:67c:2660:425:2::2e0 Linköping
- 83.187.170.238 Stockholm
- 77.111.247.252 Linköping
- 213.65.179.214 Sundsvall
- 87.227.22.196 Gothenburg
- 83.233.245.63 Malmö
- 213.67.101.185 Jönköping
- 130.195.194.131 Stockholm
- 2001:67c:2660:425:25::176 Linköping
- 2a02:6ea0:c519:1::1338 Stockholm
- 2001:67c:2660:425:3617:ebff:fee4:63d5 Linköping
- 77.111.247.55 Linköping
- 94.234.67.136 Gothenburg
- 94.191.137.170 Holsbybrunn
- 83.180.255.50 Stockholm
- 62.93.166.174 Stockholm
- 2.67.217.74 Genarp
- 2001:67c:2660:425:e::1b2 Linköping
- 2001:67c:2660:425:1c::1b2 Linköping
- 94.234.77.45 Finspång
- 45.84.107.174 Solna
- 77.111.244.183 Linköping
- 2001:67c:2660:425:4::d8 Linköping
- 94.191.136.39 Märsta
- 2001:67c:2660:425:21::218 Linköping
- 2001:67c:2660:425:25::3b2 Linköping
- 2001:67c:2660:425:25::35b Linköping
- 155.133.252.69 Stockholm
- 2001:67c:2660:425:12::63 Linköping
- 2001:67c:2660:425:22::39d Linköping
- 94.234.95.3 Landvetter
- 2001:67c:2660:425:28::d Linköping
- 150.228.1.2 Stockholm
- 2001:67c:2660:425:4::305 Linköping
- 77.111.244.48 Linköping
- 94.191.137.79 Liatorp
- 104.28.64.60 Malmö
- 45.84.107.182 Solna
- 104.28.64.58 Stockholm
- 83.187.170.133 Stockholm
- 171.25.193.46 Stockholm
- 171.25.193.131 Stockholm
- 94.191.152.213 Horndal
- 2001:67c:289c:2::234 Stockholm
- 171.25.193.25 Stockholm
- 171.25.193.20 Stockholm
- 45.84.107.17 Solna
- 94.191.137.97 Olsfors
- 94.191.152.23 Jönköping
Truy cập từ Thụy Điển — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.