Quốc gia
Địa chỉ IP tại Malaysia
Các địa chỉ đăng ký tại Malaysia (MY) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Malaysia
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| TM TECHNOLOGY SERVICES SDN BHD | AS4788 | 2,625 |
| DiGi Telecommunications Sdn Bhd., Digi Internet Exchange | AS4818 | 2,123 |
| Maxis Broadband Sdn.Bhd | AS9534 | 1,685 |
| Celcom Axiata Berhad | AS10030 | 1,090 |
| U Mobile Sdn Bhd | AS38466 | 852 |
| Maxis Broadband Sdn Bhd | AS9534 | 503 |
| CelcomDigi Telecommunications Sdn Bhd | AS4818 | 293 |
| UM Public | AS38466 | 290 |
| TT DOTCOM SDN BHD | AS9930 | 256 |
| UMobile | AS38466 | 192 |
| YTL Communications | AS45960 | 139 |
| SpaceX Starlink | AS14593 | 122 |
| TMnet | AS4788 | 111 |
| YTL Communications Sdn Bhd | AS45960 | 111 |
| Shinjiru Technology Sdn Bhd | AS45839 | 104 |
| Maxis Broadband Sdn.Bhd Level 14 | AS9534 | 94 |
| Telekom Malaysia Berhad | AS4788 | 78 |
| MEASAT Broadcast Network Systems Sdn. Bhd. | AS56231 | 77 |
| Zenlayer Inc | AS21859 | 76 |
| DiGi Telecommunications Sdn Bhd | AS4818 | 73 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 61 |
| ADSL Streamyx Telekom Malaysia | AS4788 | 56 |
| Cloud Innovation | — | 54 |
| MEASAT Broadcast Network Systems Sdn. Bhd | AS56231 | 32 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 31 |
Địa chỉ
- 180.75.247.153 Kuala Lumpur
- 113.211.120.132 Kuala Lumpur
- 113.211.118.17 Kuala Lumpur
- 27.125.249.247 Kuala Lumpur
- 14.1.182.238 Kuala Lumpur
- 27.125.251.222 Kuala Lumpur
- 113.211.212.73 Petaling Jaya
- 27.125.240.23 Kuala Lumpur
- 103.179.70.90 Kuala Lumpur
- 27.125.249.245 Kuala Lumpur
- 113.211.123.138 Kuala Lumpur
- 113.211.101.108 Kuala Lumpur
- 27.125.251.176 Kuala Lumpur
- 14.192.213.138 Kuala Lumpur
Truy cập từ Malaysia — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.