Quốc gia
Địa chỉ IP tại Tây Ban Nha
Các địa chỉ đăng ký tại Tây Ban Nha (ES) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Tây Ban Nha
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Digi Spain Telecom S.A | AS57269 | 12,597 |
| Telefonica de Espana SAU | AS3352 | 7,488 |
| Vodafone Espana S.A.U. | AS12430 | 5,365 |
| Orange Spain | AS12479 | 4,889 |
| Xtra Telecom S.A. | AS15704 | 4,478 |
| XFERA Moviles S.A | AS15704 | 4,301 |
| UNI2 | AS12479 | 3,841 |
| Ono | AS6739 | 2,678 |
| RIMA (Red IP Multi Acceso) | AS3352 | 2,541 |
| Orange Espagne SA | AS12479 | 2,229 |
| Vodafone Global Enterprise Inc. | AS12430 | 1,387 |
| Telefonica De Espana S.A.U. | AS3352 | 1,316 |
| YIF Network | AS12479 | 1,201 |
| VODAFONE-NETWORK | AS12430 | 1,175 |
| Euskaltel S.A. | AS12338 | 1,129 |
| Xtra Telecom S.A | AS15704 | 1,034 |
| DIGISPAINTELECOM | AS57269 | 970 |
| Ono | AS12430 | 895 |
| AVATEL TELECOM, SA | AS200845 | 886 |
| UNI2-NET- Orange Spain Network | AS12479 | 821 |
| DIGI SPAIN TELECOM | AS8708 | 816 |
| Comunitel Global | AS12430 | 708 |
| Vodafone-BB Global | AS12430 | 621 |
| Ibercom Telecom | AS15704 | 602 |
| Uni2 1 | AS12479 | 544 |
Địa chỉ
- 31.4.194.228 Seville
- 81.34.87.142 San Sebastián de los Reyes
- 86.127.229.236 Alcobendas
- 90.167.167.87 Seville
- 86.127.229.231 Alcobendas
- 37.135.108.41 Puigcerdà
- 90.167.95.20 Barcelona
- 188.240.206.242 Lumpiaque
- 79.116.214.205 Cieza
- 79.117.192.111 Paterna
- 86.127.229.244 Alcobendas
- 85.59.185.144 Barcelona
- 31.4.214.201 Arona
- 185.198.50.221 Valencia
- 188.26.213.60 Madrid
- 79.117.224.16 Huelva
- 79.117.83.185 Terrassa
- 79.117.192.176 Zaragoza
- 86.106.2.8 Málaga
- 86.127.229.120 Alcobendas
- 79.116.146.29 Madrid
- 188.26.197.72 Móstoles
- 77.211.7.67 Seville
- 188.26.209.169 Usera
- 79.117.176.52 Palma
- 88.5.217.174 Utebo
- 84.78.248.202 Madrid
- 79.116.101.53 Roales
- 188.26.212.149 Concepción
- 46.222.240.149 Madrid
- 46.6.188.89 Ciudad Lineal
- 85.49.176.107 Puerto de la Cruz
- 103.202.235.66 Cervera de Pisuerga
- 178.139.226.221 Valladolid
- 77.211.7.8 Isla Cristina
- 85.51.19.236 Las Palmas de Gran Canaria
- 213.94.63.28 Madrid
- 79.116.149.127 Seville
- 83.55.240.246 Villalpando
- 86.127.225.167 Alcobendas
- 2.137.48.114 Arrecife
- 87.217.41.249 Aranjuez
- 31.4.231.113 Barcelona
- 47.60.33.105 Madrid
- 86.127.227.209 Alcobendas
- 79.117.224.238 Móstoles
- 90.160.16.36 Barcelona
- 188.26.218.25 Madrid
- 31.4.180.139 Madrid
- 83.59.169.169 Las Palmas de Gran Canaria
- 86.127.226.170 Alcobendas
- 79.116.153.128 La Llagosta
- 37.10.132.205 Granada
- 85.85.154.50 Zumarraga
- 85.219.21.16 Seville
- 37.11.175.130 Madrid
- 92.189.95.233 Madrid
- 79.117.224.98 Alcobendas
- 188.26.198.147 Castelló de la Plana
- 79.117.185.43 Logroño
- 86.127.230.227 Alcobendas
- 79.117.92.183 Murcia
- 79.117.224.44 Huelva
- 88.7.13.145 Calahorra
- 86.127.230.124 Alcobendas
- 178.139.234.186 Córdoba
- 83.37.5.110 Vigo
- 86.127.229.162 Alcobendas
- 176.83.90.245 Barcelona
- 79.116.220.100 Madrid
- 79.116.156.90 Madrid
- 79.116.237.149 Badalona
- 79.117.65.167 Segundo Ensanche
- 92.189.213.177 Badalona
- 79.116.124.154 Vitoria-Gasteiz
- 62.36.115.65 Zaragoza
- 80.24.87.164 Torrejón de Ardoz
- 31.222.114.13 Murcia
- 185.114.67.26 Pliego
- 188.26.222.102 Madrid
- 79.117.225.19 Seville
- 85.52.163.117 Seville
- 84.125.93.45 Vigo
- 77.225.205.43 Madrid
- 90.160.108.101 Valladolid
- 79.116.242.75 Tarifa
- 84.78.250.193 Madrid
- 79.116.152.43 Portonovo
- 79.117.96.190 Cájar
- 67.220.66.145 Madrid
- 188.26.210.163 Madrid
- 86.127.230.194 Alcobendas
- 79.116.242.210 Tosantos
- 88.7.73.222 Huesca
- 62.36.116.16 Tarazona
- 88.98.121.121 Orihuela
- 79.117.174.132 Barcelona
- 85.52.163.200 Seville
- 188.26.218.227 Madrid
- 79.116.220.211 Alcobendas
Truy cập từ Tây Ban Nha — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.