Quốc gia
Địa chỉ IP tại Cộng hòa Dân chủ Congo
Các địa chỉ đăng ký tại Cộng hòa Dân chủ Congo (CD) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Cộng hòa Dân chủ Congo
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Orange RDC | AS37447 | 73 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 43 |
| Vodacom Congo | AS37453 | 42 |
| Airtel CD Lubu | AS37020 | 35 |
| Africell | AS327738 | 33 |
| Airtel CD | AS37020 | 19 |
| GVA | AS36924 | 16 |
| GVA Cote d'Ivoire SAS | AS36924 | 15 |
| Orange RDC (épublique Démocratique du Congo) | AS37447 | 14 |
| Airtel CD Goma | AS37020 | 14 |
| Airtel CD Kins | AS37020 | 13 |
| Vodacom Congo SA - Strategic IP Segment | AS37453 | 10 |
| Airtel DRC | AS37020 | 8 |
| Lubumbashi | AS37447 | 8 |
| Liquid Telecommunications Ltd | AS30844 | 5 |
| Celtel DRC | AS37020 | 3 |
| Kisangani | AS37447 | 3 |
| Kiwi NET 88 | AS328249 | 2 |
| Mbuji-Mayi | AS37447 | 2 |
| United S.A.S. | AS328442 | 2 |
| vv Network Inc | AS200827 | 2 |
| Skyvision Networks Services | AS210275 | 1 |
| Societe Datco | AS328443 | 1 |
| Skylogic Network | AS29286 | 1 |
| STE Techplus SARL | AS328344 | 1 |
Địa chỉ
- 102.208.123.111 Kinshasa
- 41.243.17.17 Kinshasa
- 41.243.1.98 Lubumbashi
- 102.206.159.124 Kinshasa
- 41.243.1.168 Lubumbashi
- 169.159.220.25 Kinshasa
- 143.105.215.242 Kinshasa
- 169.239.159.2 Lubumbashi
- 169.159.220.186 Kinshasa
- 169.239.158.92 Lubumbashi
- 169.159.211.11 Kinshasa
- 102.206.158.142 Kinshasa
- 169.159.220.2 Kinshasa
- 102.206.241.101 Kinshasa
- 169.239.158.236 Lubumbashi
- 143.105.215.72 Kinshasa
- 169.159.210.206 Gemena
- 169.239.159.21 Lubumbashi
- 143.105.215.215 Kinshasa
- 169.239.159.23 Lubumbashi
- 41.243.1.152 Lubumbashi
- 41.243.1.131 Lubumbashi
- 154.73.22.84 Kinshasa
- 45.221.7.29 Kinshasa
- 102.208.121.16 Kinshasa
- 169.239.159.32 Lubumbashi
- 169.159.212.12 Kinshasa
- 169.239.158.106 Lubumbashi
- 41.243.1.158 Lubumbashi
- 169.159.221.78 Kinshasa
- 169.239.158.233 Lubumbashi
- 169.159.211.195 Kinshasa
- 169.239.159.185 Lubumbashi
- 102.206.242.13 Kinshasa
- 169.239.158.76 Lubumbashi
- 169.159.210.115 Gemena
- 154.73.22.81 Kinshasa
- 169.239.159.25 Lubumbashi
- 41.243.1.210 Lubumbashi
- 169.239.159.73 Lubumbashi
- 153.67.139.3 Kinshasa
- 143.105.215.176 Kinshasa
- 45.221.6.2 Kinshasa
- 41.243.17.113 Kinshasa
- 45.221.6.8 Kinshasa
- 45.221.6.6 Kinshasa
- 41.243.2.133 Lubumbashi
- 41.222.199.214 Kinshasa
- 169.239.159.33 Lubumbashi
- 206.42.84.225 Kinshasa
- 41.243.17.230 Kinshasa
- 169.159.218.8 Kinshasa
- 143.105.215.213 Kinshasa
- 102.206.158.196 Kinshasa
- 41.243.1.162 Lubumbashi
- 169.239.158.229 Lubumbashi
- 196.250.113.9 Goma
- 41.77.221.154 Boende
- 169.239.158.99 Lubumbashi
- 143.105.215.100 Kinshasa
- 143.105.215.208 Kinshasa
- 169.239.158.68 Lubumbashi
- 41.243.17.198 Kinshasa
- 41.77.221.184 Boende
- 45.221.6.4 Kinshasa
- 143.105.215.118 Kinshasa
- 143.105.215.239 Kinshasa
- 98.97.171.69 Kinshasa
- 154.73.22.46 Kinshasa
- 169.239.159.68 Lubumbashi
- 169.239.159.179 Lubumbashi
- 169.239.158.227 Lubumbashi
- 169.159.211.197 Kinshasa
- 41.243.2.82 Lubumbashi
- 169.159.210.11 Gemena
- 143.105.215.48 Kinshasa
- 154.73.22.33 Kinshasa
- 102.206.159.135 Kinshasa
- 169.239.159.110 Lubumbashi
- 41.243.2.107 Lubumbashi
- 41.243.22.93 Kinshasa
- 143.105.215.158 Kinshasa
- 41.243.2.222 Lubumbashi
- 206.42.84.129 Kinshasa
- 41.243.1.75 Lubumbashi
- 102.223.129.155 Kinshasa
- 169.239.158.111 Lubumbashi
- 41.243.2.32 Lubumbashi
- 45.221.6.7 Kinshasa
- 41.243.2.245 Lubumbashi
- 102.68.58.39 Kinshasa
- 45.221.7.9 Kinshasa
- 154.73.22.43 Kinshasa
- 102.206.157.20 Kinshasa
- 143.105.215.11 Kinshasa
- 102.206.156.34 Kinshasa
- 102.223.129.146 Kinshasa
- 169.239.158.98 Lubumbashi
- 169.159.211.194 Kinshasa
- 41.243.1.137 Lubumbashi
Truy cập từ Cộng hòa Dân chủ Congo — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.