Quốc gia
Địa chỉ IP tại Brazil
Các địa chỉ đăng ký tại Brazil (BR) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Brazil
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Claro NXT Telecomunicacoes Ltda | AS28573 | 18,990 |
| Vivo | AS26599 | 8,115 |
| TIM S/A | AS26615 | 7,074 |
| Vivo | AS27699 | 6,269 |
| Claro S/A | AS22085 | 6,225 |
| Brisanet Servicos De Telecomunicacoes S.A | AS28126 | 5,063 |
| V tal | AS7738 | 4,202 |
| V tal | AS8167 | 3,816 |
| Vivo | AS18881 | 2,802 |
| TELEFÔNICA BRASIL S.A | AS26599 | 2,673 |
| TELEFÔNICA BRASIL S.A | AS18881 | 2,417 |
| Desktop Sigmanet Comunicação Multimídia SA | AS28649 | 2,135 |
| UNIFIQUE TELECOMUNICACOES S/A | AS28343 | 1,805 |
| V tal | — | 1,508 |
| Claro S.A. | AS4230 | 1,429 |
| Google LLC | — | 1,318 |
| Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. | AS28210 | 1,302 |
| ALGAR TELECOM S/A | AS53006 | 1,222 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 987 |
| DB3 SERVICOS DE TELECOMUNICACOES S.A | AS28598 | 976 |
| Cabo Servicos De Telecomunicacoes Ltda | AS28220 | 887 |
| Proxxima Telecomunicacoes Ltda | AS262773 | 706 |
| ALGAR TELECOM S/A | AS16735 | 657 |
| Dtel Telecom | AS263073 | 621 |
| Qnax Ltda | AS268581 | 556 |
Địa chỉ
- 187.19.185.117 Juazeiro do Norte
- 177.182.139.49 Belo Horizonte
- 45.140.193.81 São Paulo
- 177.37.153.127 Fortaleza
- 201.20.124.108 Fortaleza
- 189.40.83.86 Rio de Janeiro
- 189.40.83.54 Rio de Janeiro
- 179.191.215.129 Rio de Janeiro
- 177.55.195.237 Rio de Janeiro
- 177.37.153.202 Fortaleza
- 177.192.11.44 Rio de Janeiro
- 187.19.185.141 Juazeiro do Norte
- 177.37.178.45 Teresina
- 172.225.83.38 São Paulo
- 177.192.18.245 Rio de Janeiro
- 200.173.80.40 São Paulo
- 138.0.34.134 Bauru
- 104.28.165.201 Iguaçu
- 189.40.83.0 Rio de Janeiro
- 172.225.83.25 Brasília
- 103.88.232.185 São Paulo
- 103.88.232.253 São Paulo
- 172.225.82.138 São Paulo
- 187.19.255.194 Natal
- 177.37.186.124 Horizonte
- 189.92.208.62 Rio de Janeiro
- 177.37.174.243 Maceió
- 177.37.153.19 Fortaleza
- 177.190.209.175 Fortaleza
- 168.228.38.244 Rondonópolis
- 153.67.110.255 Brasilia
- 45.157.157.14 São Paulo
- 189.40.75.239 São Paulo
- 187.45.57.219 Registro
- 168.197.245.150 Belford Roxo
- 45.140.192.239 São Paulo
- 103.88.232.123 São Paulo
- 185.194.204.152 São Paulo
- 187.255.195.141 Belém
- 189.40.72.68 São Paulo
- 189.40.72.51 São Paulo
- 177.140.105.113 São Paulo
Truy cập từ Brazil — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.