Quốc gia
Địa chỉ IP tại Đài Loan
Các địa chỉ đăng ký tại Đài Loan (TW) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Đài Loan
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| EMOME | AS17421 | 965 |
| Far EastTone Telecommunication Co., Ltd. | AS9674 | 872 |
| Chunghwa Telecom Co., Ltd. | AS3462 | 756 |
| Taiwan Fixed Network | AS24158 | 515 |
| Taiwan Mobile Co., Ltd. | AS24158 | 436 |
| Far EasTone Telecommunication Co., Ltd. | AS9674 | 376 |
| Far EastTone Telecommunication Co., Ltd. | AS18412 | 127 |
| Hinet Twnic | AS17421 | 107 |
| kbro CO. Ltd. | AS38841 | 68 |
| Hoshin Multimedia Center Inc. | AS9416 | 49 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 29 |
| VIBO | — | 27 |
| Zenlayer Inc | AS21859 | 23 |
| TBC | AS131596 | 21 |
| Google LLC | AS15169 | 19 |
| Google LLC | AS396982 | 15 |
| DongFong Technology Co. Ltd. | AS18046 | 14 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 14 |
| T-NTU.EDU.TW | AS17716 | 13 |
| UBBNET | AS24164 | 13 |
| Taiwan Fixed Network | AS9924 | 13 |
| TBCNET | AS131596 | 13 |
| BrainStorm Network | AS136258 | 12 |
| UNIGATE | AS17408 | 11 |
| Amazon.com, Inc. | AS16509 | 11 |
Địa chỉ
- 49.216.182.150 Taipei
- 49.216.98.193 Taipei
- 49.215.78.195 Changhua
- 49.218.98.146 Songshan
- 49.217.118.105 Taichung
- 101.10.102.164 Taipei
- 49.215.77.87 Changhua
- 49.215.77.150 Changhua
- 49.216.98.234 Taipei
- 49.215.77.136 Changhua
- 49.215.78.67 Changhua
- 49.215.78.204 Changhua
- 49.218.98.57 Taipei
- 27.51.25.206 Hsinchu
- 49.215.78.68 Changhua
- 101.8.170.75 Kaohsiung
- 103.106.230.66 Taipei
- 49.217.118.51 Taichung
- 49.216.182.136 Taipei
- 49.215.78.16 Changhua
- 49.217.117.245 Taichung
- 101.9.122.98 Kaohsiung
- 49.215.77.189 Changhua
- 49.215.78.218 Changhua
- 101.10.102.152 Taipei
- 39.12.48.45 Banqiao
- 49.215.78.231 Changhua
- 101.9.122.116 Kaohsiung
- 114.47.163.249 Tainan
- 49.216.98.213 Taipei
- 101.9.122.74 Kaohsiung
- 27.51.2.254 Banqiao
- 49.218.98.36 Songshan
- 49.216.182.0 Taipei
- 211.72.235.113 Taipei
- 101.8.170.52 Kaohsiung
- 49.216.98.110 Taipei
- 101.8.170.109 Kaohsiung
- 49.218.98.0 Songshan
- 101.9.122.174 Kaohsiung
- 49.217.117.176 Taichung
- 49.216.98.212 Taipei
- 49.216.98.34 Taipei
- 49.215.78.174 Changhua
- 101.9.122.42 Kaohsiung
- 49.218.98.168 Taipei
- 49.215.77.229 Changhua
- 101.10.102.195 Taipei
- 49.217.118.221 Taichung
- 49.217.117.250 Taichung
- 101.8.170.58 Kaohsiung
- 49.217.117.48 Taichung
- 211.72.38.97 Taichung
- 49.216.182.31 Taipei
- 49.217.117.174 Taichung
- 211.72.38.169 Taichung
- 101.10.54.159 Taipei
- 49.217.117.121 Taichung
- 49.217.117.178 Taichung
- 101.10.102.45 Taipei
- 185.248.184.221 Taipei
- 101.9.122.186 Kaohsiung
- 49.217.117.249 Taichung
- 49.216.182.237 Taipei
- 101.8.170.47 Kaohsiung
- 118.163.189.31 Taichung
- 49.218.98.94 Songshan
- 49.217.118.199 Taichung
- 49.217.118.147 Taichung
- 110.28.24.246 Banqiao
- 49.215.77.158 Changhua
- 49.217.117.192 Taichung
- 101.10.54.134 Taipei
- 27.53.96.248 Banqiao
- 49.215.77.240 Changhua
- 39.14.64.105 Sanchong District
- 101.10.102.140 Taipei
- 49.216.182.189 Taipei
- 49.215.77.114 Changhua
- 49.217.117.253 Taichung
- 110.28.16.166 New Taipei City
- 101.10.102.241 Taipei
- 49.215.78.206 Changhua
- 101.10.102.227 Taipei
- 101.8.170.76 Kaohsiung
- 101.10.54.99 Taipei
- 42.74.166.184 Kaohsiung
- 101.10.102.100 Taipei
- 101.8.170.30 Kaohsiung
- 101.8.170.196 Kaohsiung
- 223.140.49.40 Taipei
- 101.8.170.169 Kaohsiung
- 39.12.33.205 Banqiao
- 150.116.15.101 Neihu District
- 49.216.182.138 Taipei
- 49.216.182.167 Taipei
- 114.137.170.131 Hsinchu
- 114.137.231.96 Zhongli District
- 103.106.230.104 Taipei
- 49.218.98.51 Taipei
Truy cập từ Đài Loan — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.