Quốc gia
Địa chỉ IP tại Somalia
Các địa chỉ đăng ký tại Somalia (SO) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Somalia
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Hormuud Telecom Somalia INC | AS37371 | 273 |
| TELESOM | AS37473 | 195 |
| Somtel Somalia LTD | AS328469 | 121 |
| SOMTEL INTERNATIONAL Ltd | AS37563 | 98 |
| Golis Telecom Somalia | AS328250 | 77 |
| Peace Cable | AS328250 | 27 |
| Amtel LTD | AS328319 | 18 |
| GICO | AS37371 | 17 |
| Bluecom Ltd | AS328954 | 12 |
| Golis Telecom Somali | AS328250 | 12 |
| Somcable | AS37425 | 10 |
| Somcable Submarine Network FZ-LLC | AS37425 | 8 |
| SO! Limited | AS328959 | 8 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 7 |
| Somali Optical Networks | AS327828 | 5 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 5 |
| Somlink Wireless | AS328590 | 5 |
| SOM ORG | AS328250 | 5 |
| MBB-LAAS | AS37473 | 3 |
| caches ranges | AS37425 | 2 |
| SOMCAST-LLC | AS327768 | 2 |
| TAYOCOM | AS328953 | 2 |
| Sahal Telecom | AS327747 | 1 |
| SOMOTT | — | 1 |
| UK-PRIVAX | — | 1 |
Địa chỉ
- 102.220.40.140 Erigavo
- 192.145.168.62 Mogadishu
- 102.220.40.181 Erigavo
- 102.220.40.239 Erigavo
- 102.220.40.186 Erigavo
- 154.115.211.52 Hargeisa
- 102.220.41.209 Garoowe
- 154.115.231.163 Borama
- 197.231.203.30 Hargeisa
- 192.145.174.55 Mogadishu
- 102.220.40.157 Erigavo
- 143.105.217.231 Mogadishu
- 102.220.40.196 Erigavo
- 102.220.40.143 Erigavo
- 102.220.40.145 Erigavo
- 154.115.238.252 Borama
- 102.223.188.96 Gaalkacyo
- 102.68.16.1 Merca
- 102.220.41.214 Garoowe
- 102.220.41.182 Garoowe
- 102.220.40.212 Erigavo
- 102.220.41.158 Garoowe
- 102.220.41.204 Garoowe
- 102.220.40.148 Erigavo
- 154.115.236.248 Hargeisa
- 102.223.191.219 Garoowe
- 197.231.203.27 Hargeisa
- 102.220.41.222 Garoowe
- 154.115.237.254 Hargeisa
- 102.214.169.108 Mogadishu
- 102.220.40.191 Erigavo
- 154.115.236.42 Borama
- 102.214.170.111 Merca
- 102.223.191.238 Garoowe
- 102.220.41.242 Garoowe
- 197.231.203.29 Hargeisa
- 102.214.170.114 Merca
- 192.145.170.6 Mogadishu
- 102.223.189.79 Bosaso
- 102.68.16.103 Merca
- 102.223.191.141 Garoowe
- 154.115.237.236 Hargeisa
- 154.115.236.164 Hargeisa
- 154.115.211.39 Hargeisa
- 102.214.170.107 Mogadishu
- 102.214.170.133 Merca
- 102.68.16.55 Merca
- 154.115.221.138 Hargeisa
- 197.220.91.43 Mogadishu
- 41.78.72.134 Mogadishu
- 192.145.170.82 Mogadishu
- 41.78.72.100 Mogadishu
- 102.214.170.125 Mogadishu
- 197.231.203.105 Hargeisa
- 41.78.72.97 Mogadishu
- 154.115.211.61 Hargeisa
- 154.115.236.32 Hargeisa
- 197.231.203.57 Hargeisa
- 192.145.175.185 Mogadishu
- 41.223.109.50 Bosaso
- 154.115.237.84 Borama
- 102.218.59.3 Hargeisa
- 154.115.235.36 Borama
- 154.115.221.64 Hargeisa
- 154.115.235.134 Borama
- 154.115.221.134 Hargeisa
- 102.68.16.40 Merca
- 154.115.211.70 Hargeisa
- 154.115.222.8 Hargeisa
- 102.68.16.80 Merca
- 102.68.16.112 Merca
- 102.220.40.200 Erigavo
- 154.115.236.2 Hargeisa
- 197.220.89.96 Mogadishu
- 192.145.168.60 Mogadishu
- 102.214.170.57 Mogadishu
- 41.223.109.216 Bosaso
- 154.115.236.198 Hargeisa
- 154.115.221.10 Hargeisa
- 154.115.221.198 Hargeisa
- 197.231.201.187 Hargeisa
- 102.214.170.226 Mogadishu
- 154.115.211.132 Hargeisa
- 154.115.236.233 Hargeisa
- 154.115.236.12 Hargeisa
- 154.73.47.145 Merca
- 154.115.237.7 Borama
- 102.218.59.42 Hargeisa
- 102.68.16.187 Merca
- 102.214.170.252 Merca
- 154.115.236.178 Hargeisa
- 102.141.196.147 Mogadishu
- 41.223.109.219 Bosaso
- 102.214.170.156 Mogadishu
- 154.115.237.159 Borama
- 154.115.211.29 Hargeisa
- 154.115.221.91 Hargeisa
- 154.115.236.253 Hargeisa
- 154.115.237.74 Hargeisa
- 154.115.236.142 Hargeisa
Truy cập từ Somalia — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.