Quốc gia
Địa chỉ IP tại Bắc Macedonia
Các địa chỉ đăng ký tại Bắc Macedonia (MK) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Bắc Macedonia
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Makedonski Telekom AD-Skopje | AS6821 | 115 |
| Company for communications services A1 Makedonija DOOEL Skopje | AS43612 | 57 |
| Cabletel Dooel | AS43612 | 47 |
| TMMK | AS6821 | 45 |
| Mobilna-MTNET | AS6821 | 26 |
| Cabletel Mk08 GCN | AS43612 | 20 |
| ONEVIP-INTERNET | AS16333 | 19 |
| MTNET | AS6821 | 19 |
| Global Connectivity Solutions LLP | AS215540 | 17 |
| Blizoo DOOEL Macedonia Triple Play | AS43612 | 11 |
| ISP-NEOTEL | AS34772 | 10 |
| Trgovsko radiodifuzno drustvo kablovska televizija ROBI DOOEL Stip | AS41557 | 10 |
| MEGANET | AS41557 | 9 |
| TELEKS DOOEL Skopje | AS205119 | 9 |
| Akton d.o.o. | AS25467 | 7 |
| ONEVIP-MOBILE | AS43612 | 6 |
| Telekabel-Bitola | AS41557 | 5 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 5 |
| Robi-Stip | AS41557 | 4 |
| Data Communication Provider NEOTEL | AS34772 | 4 |
| Inel Internacional - SPAJDER | AS49056 | 3 |
| Signal NET d.o.o | AS213946 | 3 |
| Cyberzone S.A. | AS209854 | 3 |
| Telekabel-Bitola -obj | AS41557 | 3 |
| Net - PPPoE | AS199128 | 3 |
Địa chỉ
- 185.100.244.101 Skopje
- 79.125.232.133 Ohrid
- 92.53.17.204 Bitola
- 92.53.13.241 Cresevo
- 77.29.43.10 Skopje
- 31.11.69.22 Skopje
- 46.217.214.1 Golemo Konjari
- 37.25.84.25 Kumanovo
- 46.217.77.115 Krušopek
- 92.53.31.108 Radishani
- 185.100.245.80 Ohrid
- 89.205.99.219 Veles
- 92.53.31.198 Čair
- 79.125.234.124 Skopje
- 79.125.165.190 Skopje
- 185.100.245.182 Ohrid
- 185.100.245.92 Ohrid
- 37.25.84.129 Kumanovo
- 46.217.126.105 Skopje
- 77.29.224.52 Tetovo
- 46.217.31.164 Skopje
- 92.53.17.104 Bitola
- 95.86.44.232 Gevgelija
- 95.86.44.238 Gevgelija
- 92.53.31.120 Radishani
- 37.25.85.166 Ohrid
- 185.225.28.11 Skopje
- 185.100.244.76 Skopje
- 185.225.28.219 Skopje
- 185.100.245.159 Ohrid
- 79.125.228.151 Skopje
- 79.125.234.62 Ohrid
- 89.205.107.74 Veles
- 79.125.232.229 Ohrid
- 79.125.232.137 Ohrid
- 146.255.74.249 Ohrid
- 79.125.235.35 Skopje
- 79.125.232.220 Ohrid
- 92.55.102.8 Skopje
- 92.53.30.51 Čair
- 37.25.84.18 Kumanovo
- 185.100.245.28 Ohrid
- 92.53.28.187 Skopje
- 37.25.85.156 Ohrid
- 146.255.74.220 Ohrid
- 92.53.30.216 Čair
- 77.29.102.78 Ohrid
- 79.125.165.18 Skopje
- 185.100.244.207 Skopje
- 92.53.28.198 Skopje
- 92.53.30.87 Čair
- 79.125.234.147 Ohrid
- 92.53.26.104 Usje
- 79.125.235.225 Shtip
- 37.25.87.83 Ohrid
- 92.53.13.126 Cresevo
- 89.205.94.49 Skopje
- 46.217.53.1 Ohrid
- 37.25.87.245 Ohrid
- 79.125.232.197 Ohrid
- 89.205.95.34 Skopje
- 77.29.119.62 Ohrid
- 146.255.74.190 Ohrid
- 79.125.232.114 Ohrid
- 92.53.31.117 Radishani
- 95.180.248.168 Kumanovo
- 79.125.232.105 Ohrid
- 92.53.30.150 Čair
- 46.217.189.198 Skopje
- 79.125.235.220 Shtip
- 46.217.189.47 Usje
- 185.100.244.146 Erekovci
- 185.225.28.62 Skopje
- 92.53.30.144 Čair
- 92.53.30.7 Čair
- 79.125.234.88 Ohrid
- 89.205.95.99 Skopje
- 217.9.244.102 Skopje
- 95.180.249.126 Probistip
- 89.205.98.178 Veles
- 37.25.87.158 Ohrid
- 92.53.55.171 Skopje
- 46.217.189.196 Skopje
- 89.205.105.48 Veles
- 92.53.19.33 Gostivar
- 46.217.102.147 Makedonska Kamenica
- 77.28.88.101 Tetovo
- 146.255.74.92 Ohrid
- 37.25.87.18 Ohrid
- 37.25.87.218 Ohrid
- 79.125.232.150 Ohrid
- 89.205.63.83 Skopje
- 79.125.232.103 Ohrid
- 92.53.28.247 Skopje
- 92.53.48.62 Radovis
- 79.125.234.122 Ohrid
- 46.217.160.47 Usje
- 92.53.30.217 Čair
- 37.25.87.180 Ohrid
- 37.25.84.17 Kumanovo
Truy cập từ Bắc Macedonia — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.