Quốc gia
Địa chỉ IP tại Kyrgyzstan
Các địa chỉ đăng ký tại Kyrgyzstan (KG) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Kyrgyzstan
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| NUR Telecom LLC | AS47237 | 422 |
| Alfa Telecom CJSC | AS50223 | 383 |
| Saimanet Telecomunications CJSC | AS29061 | 216 |
| "Sky Mobile" LLC | AS41329 | 183 |
| AKNET Ltd. | AS12764 | 146 |
| Skynet Telecom, LLC | AS207369 | 81 |
| OJSC Kyrgyztelecom | AS12997 | 80 |
| NUR Telecom LLC | AS50251 | 79 |
| ElCat LIR | AS42837 | 58 |
| Mega-Line Ltd. | AS41750 | 44 |
| Nurtelecom LLC. | AS47237 | 40 |
| ispaceroute | AS41750 | 36 |
| MEGALINE | AS41750 | 33 |
| Nurtelecom LLC | AS47237 | 32 |
| Megaline LLC | AS41750 | 27 |
| Extra Line LLC | AS42837 | 25 |
| Inform Communications Ltd. | AS42581 | 16 |
| KTNET-PPPOE | AS12997 | 12 |
| SAIMANET | AS29061 | 12 |
| Kyrgyztelecom Adsl Pppoe | AS12997 | 9 |
| "ElCat" Ltd. | AS8449 | 9 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 8 |
| Anfeya LLC | AS207192 | 6 |
| SkyMobile LTD 66 | AS41329 | 6 |
| ISP "ELCAT" Local Registry | AS8449 | 5 |
Địa chỉ
- 89.237.201.246 Osh
- 77.95.60.185 Bishkek
- 94.143.197.235 Bishkek
- 94.143.197.108 Bishkek
- 212.97.4.124 Bishkek
- 94.143.198.94 Bishkek
- 212.97.4.19 Bishkek
- 212.241.20.159 Bishkek
- 89.237.195.17 Osh
- 92.62.79.250 Bishkek
- 193.106.49.145 Voyenno-Antonovskoye
- 185.117.149.148 Bishkek
- 94.143.197.87 Bishkek
- 212.241.20.135 Bishkek
- 158.181.215.153 Bishkek
- 94.143.198.196 Bishkek
- 185.39.79.108 Bishkek
- 212.112.100.7 Bishkek
- 89.237.196.222 Osh
- 185.117.149.74 Bishkek
- 95.87.68.186 Bishkek
- 213.109.66.140 Bishkek
- 95.87.73.249 Bishkek
- 212.97.4.34 Bishkek
- 94.143.197.126 Bishkek
- 94.143.197.36 Bishkek
- 185.66.253.1 Bishkek
- 95.87.73.193 Bishkek
- 212.241.20.47 Bishkek
- 46.251.203.8 Bishkek
- 89.237.192.75 Aravan
- 46.251.206.194 Bishkek
- 46.251.206.185 Bishkek
- 212.241.20.91 Bishkek
- 185.117.149.207 Bishkek
- 212.241.9.235 Bishkek
- 185.66.252.55 Bishkek
- 46.251.209.222 Bishkek
- 185.117.148.71 Bishkek
- 212.97.4.75 Bishkek
- 89.237.202.1 Osh
- 195.38.184.220 Bishkek
- 176.123.224.36 Bishkek
- 91.247.63.221 Bishkek
- 193.106.51.189 Bishkek
- 185.138.186.50 Bishkek
- 91.247.63.192 Bishkek
- 94.143.197.208 Bishkek
- 193.106.49.14 Voyenno-Antonovskoye
- 95.87.76.191 Bishkek
- 92.62.74.244 Bishkek
- 193.106.51.25 Bishkek
- 94.143.197.134 Bishkek
- 94.143.198.14 Bishkek
- 94.143.197.242 Bishkek
- 89.237.194.46 Osh
- 94.143.197.149 Bishkek
- 94.143.198.234 Bishkek
- 193.106.49.65 Manas
- 92.62.70.43 Bishkek
- 193.106.49.132 Voyenno-Antonovskoye
- 94.143.198.216 Bishkek
- 176.123.242.94 Bishkek
- 193.106.50.210 Bishkek
- 185.161.49.113 Bishkek
- 92.62.75.100 Bishkek
- 212.241.20.130 Bishkek
- 94.143.197.169 Bishkek
- 94.143.197.203 Bishkek
- 46.251.203.7 Bishkek
- 193.106.49.222 Voyenno-Antonovskoye
- 104.28.202.135 Bishkek
- 185.161.49.196 Bishkek
- 46.251.211.244 Bishkek
- 94.143.197.233 Bishkek
- 46.251.192.157 Bishkek
- 185.138.101.113 Bishkek
- 46.251.206.196 Bishkek
- 46.251.213.182 Bishkek
- 158.181.231.227 Bishkek
- 46.251.203.90 Bishkek
- 92.62.75.97 Bishkek
- 46.251.203.93 Bishkek
- 139.28.31.94 Bishkek
- 92.62.68.98 Bishkek
- 212.241.13.74 Bishkek
- 178.216.215.171 Bishkek
- 95.87.84.168 Bishkek
- 92.62.70.9 Bishkek
- 77.95.63.75 Bishkek
- 92.62.75.121 Bishkek
- 92.62.75.68 Bishkek
- 92.62.74.220 Bishkek
- 193.106.49.1 Voyenno-Antonovskoye
- 94.143.198.89 Bishkek
- 94.143.198.112 Bishkek
- 85.113.5.42 Bishkek
- 92.62.75.105 Bishkek
- 89.237.203.244 Kara-Dzhygach
- 5.59.230.159 Bishkek
Truy cập từ Kyrgyzstan — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.