Quốc gia
Địa chỉ IP tại Hungary
Các địa chỉ đăng ký tại Hungary (HU) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Hungary
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Magyar Telekom | AS5483 | 286 |
| One Hungary Ltd. | AS21334 | 154 |
| T-Mobile Hungary | AS5483 | 148 |
| Yettel Hungary Ltd. | AS213155 | 79 |
| VODAFONE Hungary Ltd | AS21334 | 55 |
| Telenor Hungary Plc. | AS213155 | 51 |
| VODAFONE Hungary Ltd. | AS21334 | 47 |
| DIGI | AS20845 | 42 |
| DIGI Tavkozlesi es Szolgaltato Kft | AS20845 | 41 |
| DIGI Tavkozlesi es Szolgaltato Kft. | AS20845 | 41 |
| RETN test2 | AS5483 | 39 |
| Telenor Hungary Plc | AS213155 | 30 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 23 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 21 |
| HDSNET | AS20845 | 19 |
| Invitech ICT Services Kft. | AS12301 | 16 |
| UPC Hungary | AS21334 | 16 |
| ServerAstra Kft. | AS56322 | 13 |
| Magyar Telekom plc. | AS5483 | 13 |
| Tarr Kft | AS8462 | 11 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 9 |
| M247 Europe | AS9009 | 8 |
| Tarr Kft. | AS8462 | 8 |
| ATW Internet Kft. | AS41075 | 8 |
| MAGEX Solutions Kft. | AS42371 | 7 |
Địa chỉ
- 84.2.12.242 Debrecen
- 94.44.117.143 Budapest
- 5.181.77.163 Budapest
- 149.200.62.201 Debrecen
- 188.36.188.176 Réde
- 84.0.186.30 Szolnok
- 84.1.18.11 Budapest
- 188.157.58.117 Budapest
- 94.44.233.9 Budapest
- 89.134.0.9 Budapest
- 2a02:730:1580::2 Budapest
- 2a01:6ee0::1:2 Budapest
- 5.187.207.232 Tatabánya
- 2a01:36d:109:946b:9c5:2323:c30f:4fb7 Budapest
- 37.76.42.38 Eger
- 31.46.185.67 Budapest
- 193.225.139.120 Budapest
- 89.134.53.83 Várpalota
- 2a02:ab88:7504:c500:cc2f:bc3e:98ce:7688 Budapest
- 2001:4c4c:22eb:0:d8e7:45e6:d361:22c0 Budapest
- 85.66.196.216 Győr
- 94.44.230.62 Budapest
- 193.225.190.210 Dunaújváros
- 84.2.145.25 Szigetszentmiklós
- 213.197.93.48 Dunaújváros
- 45.87.98.97 Kecskemét
- 84.3.116.172 Dunakeszi
- 94.44.228.211 Budapest
- 81.182.69.25 Budapest
- 107.150.22.252 Sopron
- 94.44.127.170 Budapest
- 31.46.249.153 Budapest
- 172.225.104.246 Budapest
- 94.44.112.0 Budapest
- 84.3.96.215 Tahitótfalu
- 149.200.16.33 Szolnok
- 5.206.156.43 Polgár
- 84.1.52.51 Pápa
- 89.135.9.199 Veszprém
- 89.134.23.179 Budapest
- 37.76.123.49 Budapest
- 94.44.232.119 Budapest
- 81.182.138.41 Budapest
- 84.0.155.42 Mikepércs
- 37.76.10.144 Budapest
- 37.76.34.143 Kaposvár
- 37.76.28.226 Budapest
- 31.46.115.255 Debrecen
- 37.220.221.122 Budapest
- 91.83.180.124 Veszprém
- 195.228.188.75 Budapest
- 78.92.98.234 Miskolc
- 84.0.66.58 Nyíregyháza
- 45.11.172.18 Budapest
- 89.134.14.67 Budapest
- 79.122.85.231 Budapest
- 104.28.130.41 Budapest
- 130.43.213.0 Budapest
- 5.63.246.31 Sajóörös
- 89.134.12.67 Budapest
- 89.134.30.214 Budapest
- 91.120.75.142 Felsőberecki
- 31.46.101.138 Makó
- 217.65.124.160 Miskolc
- 94.27.140.190 Jászapáti
- 217.65.124.54 Miskolc
- 89.134.22.67 Budapest
- 94.44.236.194 Budapest
- 176.63.7.57 Székesfehérvár
- 178.48.183.169 Budapest
- 94.44.232.120 Budapest
- 86.101.120.132 Budapest
- 37.76.31.108 Budapest
- 89.134.23.185 Budapest
- 37.76.18.26 Budapest
- 79.127.182.5 Budapest
- 37.76.22.177 Budapest
- 94.21.248.64 Érd
- 79.121.3.57 Mosonmagyaróvár
- 194.39.46.64 Budapest
- 212.51.65.65 Budaörs
- 151.0.85.83 Budapest
- 81.182.193.201 Győrújbarát
- 87.229.18.233 Bóly
- 217.65.124.12 Miskolc
- 86.101.78.97 Budapest
- 81.182.84.42 Siófok
- 80.95.84.119 Debrecen
- 84.236.75.33 Budapest
- 188.6.47.174 Mezőkövesd
- 188.6.2.163 Budapest
- 37.191.53.66 Budapest
- 94.44.116.35 Budapest
- 217.65.125.78 Miskolc
- 37.76.40.215 Sümeg
- 81.183.160.181 Budapest
- 94.248.149.40 Mosonmagyaróvár
- 213.157.102.2 Békéscsaba
- 94.44.253.151 Budapest
- 81.183.185.100 Kiskunmajsa
Truy cập từ Hungary — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.