Quốc gia
Địa chỉ IP tại Bulgaria
Các địa chỉ đăng ký tại Bulgaria (BG) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Bulgaria
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| CETIN Bulgaria EAD | AS29244 | 238 |
| Vivacom Bulgaria EAD | AS8866 | 182 |
| BTC-BROADBAND | AS8866 | 145 |
| A1 Bulgaria EAD | AS12716 | 129 |
| Bulgarian Telecommunications Company Plc | AS8866 | 95 |
| Cloud DNS Ltd | AS203391 | 63 |
| A1 Bulgaria EAD | AS29580 | 57 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 49 |
| Netassist International EOOD | — | 40 |
| Spectrum Net Jsc | AS12716 | 34 |
| BTC | AS8866 | 31 |
| A1 Bulgaria EAD | AS13124 | 30 |
| Route 95 LLC | AS59729 | 21 |
| Telenor Bulgaria EAD | AS29244 | 20 |
| LAYER6 | AS59729 | 19 |
| ComNet Bulgaria Holding Ltd. | AS29084 | 17 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 17 |
| VIVACOM Mobile Services | AS8866 | 15 |
| A1 Bulgaria EAD | AS8717 | 15 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 13 |
| Bulgarian Telecommunications Company Plc. | AS8866 | 13 |
| PacketHub S.A. | AS136787 | 13 |
| Datacamp Limited | AS212238 | 12 |
| Telecabel PLC | AS29030 | 12 |
| Mass Market Lte | AS12716 | 10 |
Địa chỉ
- 164.138.216.248 Sofia
- 185.82.217.54 Sofia
- 46.10.41.223 Pleven
- 217.174.52.58 Burgas
- 37.46.114.63 Sofia
- 151.251.234.184 Sofia
- 84.54.157.240 Burgas
- 213.91.249.2 Burgas
- 79.100.51.64 Sofia
- 2a09:bac1:cc0:10::4a:8e Sofia
- 176.222.3.240 Sofia
- 149.62.205.123 Sofia
- 95.111.26.186 Varna
- 78.108.248.136 Nesebar
- 149.62.205.206 Sofia
- 90.154.220.171 Sofia
- 37.63.15.178 Varna
- 151.251.250.10 Sofia
- 151.251.246.241 Sofia
- 46.232.157.153 Sofia
- 149.62.208.103 Sofia
- 176.222.10.93 Sofia
- 37.63.22.141 Sofia
- 149.62.205.156 Sofia
- 185.82.219.243 Sofia
- 149.62.207.36 Sofia
- 149.62.208.158 Sofia
- 176.222.2.109 Sofia
- 149.62.205.43 Sofia
- 104.28.167.32 Sofia
- 130.204.156.250 Sofia
- 85.118.78.47 Sofia
- 46.10.6.117 Varna
- 212.104.119.12 Sofia
- 176.222.9.169 Sofia
- 213.91.250.49 Stara Zagora
- 37.63.124.52 Pernik
- 85.118.77.29 Sofia
- 149.62.205.39 Sofia
- 213.91.250.14 Stara Zagora
- 213.183.63.58 Sofia
- 37.63.35.145 Sofia
- 62.176.70.71 Sofia
- 85.217.193.235 Sistov
- 92.247.236.7 Burgas
- 172.225.226.53 Sofia
- 149.62.209.2 Sofia
- 37.63.88.128 Sofia
- 176.222.10.184 Sofia
- 212.5.158.245 Sofia
- 37.63.23.163 Sofia
- 37.63.27.247 Sofia
- 46.232.157.106 Sofia
- 212.104.119.14 Sofia
- 217.174.52.139 Burgas
- 62.176.70.140 Sofia
- 37.46.114.23 Sofia
- 212.5.158.168 Sofia
- 212.5.158.125 Sofia
- 185.82.219.149 Sofia
- 212.5.158.224 Sofia
- 212.5.158.200 Sofia
- 212.5.158.164 Sofia
- 87.121.14.137 Pazardzhik
- 213.183.63.100 Sofia
- 185.94.192.123 Sofia
- 87.121.9.102 Pazardzhik
- 212.104.119.64 Sofia
- 176.222.10.173 Sofia
- 37.63.35.213 Sofia
- 77.85.46.99 Varna
- 84.54.180.14 Burgas
- 90.154.215.3 Sofia
- 37.63.26.107 Sofia
- 45.83.217.31 Dobrich
- 213.91.250.46 Stara Zagora
- 37.63.23.99 Sofia
- 92.247.20.226 Sofia
- 37.46.114.77 Sofia
- 195.123.224.213 Sofia
- 78.83.205.24 Veliko Tarnovo
- 212.5.158.236 Sofia
- 78.90.246.17 Sofia
- 37.63.0.22 Varna
- 152.114.234.18 Sofia
- 2a06:fb00:2::4:16 Sofia
- 37.63.23.254 Sofia
- 176.222.10.151 Sofia
- 151.251.246.17 Sofia
- 62.73.122.69 Sofia
- 85.130.3.76 Shumen
- 87.121.79.14 Sofia
- 95.42.5.120 Sofia
- 85.130.89.166 Pleven
- 213.240.208.93 Sliven
- 37.63.35.97 Sofia
- 176.222.3.210 Sofia
- 176.222.0.28 Sofia
- 2a06:fb00:1::4:200 Sofia
- 37.63.11.156 Varna
Truy cập từ Bulgaria — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.