Quốc gia
Địa chỉ IP tại Bosnia và Herzegovina
Các địa chỉ đăng ký tại Bosnia và Herzegovina (BA) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Bosnia và Herzegovina
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| BH Telecom d.d. Sarajevo | AS9146 | 147 |
| Telekom Srpske | AS25144 | 119 |
| TELEMACH BH | AS42560 | 97 |
| HT d.o.o. Mostar | AS20875 | 56 |
| JP HT d.d. Mostar | AS20875 | 46 |
| PS-CORE | AS25144 | 36 |
| Globalhost d.o.o. - Web Hosting Solutions | AS200698 | 26 |
| TEOL-ADSL | AS25144 | 18 |
| CGNAT BNG BIHAC # 2 | AS9146 | 14 |
| Blicnet d.o.o. Banja Luka | AS21107 | 14 |
| LOGOSOFT | AS16178 | 13 |
| TXTV d.o.o. Tuzla | AS202632 | 9 |
| Telemach BH d.o.o. Sarajevo | AS42560 | 9 |
| Telesat d.o.o. | AS57888 | 9 |
| DASTO Semtel doo | AS35567 | 8 |
| GLOBAL INTERNET d.o.o. Novi Travnik | AS42560 | 7 |
| TELEMACH | AS42560 | 6 |
| Kablovska televizija HS d.o.o Sarajevo | AS42560 | 6 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 5 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 5 |
| Telrad | AS21107 | 5 |
| Globalhost d.o.o. | AS200698 | 5 |
| BiHNet #3/10 | AS9146 | 5 |
| WorkTitans B.V | — | 4 |
| BiHNet #4/10 | AS9146 | 4 |
Địa chỉ
- 31.223.139.76 Pale
- 109.163.129.74 Zenica
- 5.149.85.241 Modriča
- 109.175.99.202 Sarajevo
- 185.210.182.87 Zenica
- 109.175.38.116 Sarajevo
- 92.240.33.128 Mostar
- 109.163.173.224 Sarajevo
- 45.156.248.100 Novi Travnik
- 31.223.145.161 Prijedor
- 92.240.33.200 Sarajevo
- 31.223.133.142 Sarajevo
- 109.175.98.11 Sarajevo
- 109.175.39.34 Sarajevo
- 212.39.100.51 Mostar
- 31.223.139.156 Pale
- 109.163.129.138 Zenica
- 31.223.128.166 Bijeljina
- 91.191.26.182 Doboj
- 109.175.110.126 Bihać
- 46.239.0.228 Banja Luka
- 77.78.226.65 Sarajevo
- 31.223.145.86 Prijedor
- 178.209.29.113 Vogošća
- 87.250.103.190 Bijeljina
- 84.41.118.102 Kobilja Glava
- 185.164.32.238 Novi Travnik
- 46.239.4.53 Banja Luka
- 37.203.98.137 Tuzla
- 109.175.87.181 Sarajevo
- 185.164.32.108 Novi Travnik
- 31.223.128.91 Bijeljina
- 77.77.216.173 Sarajevo
- 92.240.33.162 Sarajevo
- 109.165.162.9 Prijedor
- 109.165.162.73 Prijedor
- 5.43.91.224 Zenica
- 178.77.62.57 Sarajevo
- 109.175.38.1 Sarajevo
- 212.39.117.117 Mostar
- 92.240.60.35 Žepče
- 46.239.6.192 Banja Luka
- 77.239.17.193 Sarajevo
- 185.164.32.6 Novi Travnik
- 109.175.91.167 Sarajevo
- 109.175.97.173 Sarajevo
- 31.223.152.48 Brod
- 109.175.106.154 Tuzla
- 178.77.61.199 Sarajevo
- 109.175.39.247 Sarajevo
- 109.163.173.196 Sarajevo
- 109.175.38.7 Sarajevo
- 46.239.4.100 Banja Luka
- 109.175.38.110 Sarajevo
- 31.176.240.156 Sarajevo
- 185.164.32.221 Novi Travnik
- 109.175.98.167 Sarajevo
- 45.8.1.227 Sarajevo
- 31.223.145.252 Prijedor
- 62.68.108.143 Doboj
- 109.175.39.91 Sarajevo
- 77.78.248.158 Sarajevo
- 37.205.30.84 Sarajevo
- 31.176.209.117 Zenica
- 109.163.129.93 Zenica
- 77.77.216.169 Sarajevo
- 31.223.128.169 Bijeljina
- 77.78.248.134 Sarajevo
- 77.78.227.90 Sarajevo
- 109.175.106.207 Tuzla
- 45.156.248.112 Novi Travnik
- 31.223.145.236 Prijedor
- 109.175.97.195 Sarajevo
- 31.223.128.77 Bijeljina
- 109.175.107.138 Tuzla
- 141.170.200.227 Mostar
- 109.175.97.105 Sarajevo
- 31.223.141.69 Prnjavor
- 31.223.128.87 Bijeljina
- 31.223.152.104 Brod
- 46.163.63.187 Svojat
- 109.175.39.140 Sarajevo
- 172.225.190.78 Sarajevo
- 109.175.97.122 Sarajevo
- 95.156.179.132 Mostar
- 46.239.6.238 Banja Luka
- 178.77.56.15 Sarajevo
- 77.239.17.27 Sarajevo
- 109.175.103.179 Sarajevo
- 178.77.14.117 Sarajevo
- 109.175.110.89 Bihać
- 109.163.130.117 Zenica
- 109.175.39.132 Sarajevo
- 46.239.4.7 Banja Luka
- 31.223.139.173 Pale
- 31.223.128.219 Bijeljina
- 31.223.128.13 Bijeljina
- 31.223.145.235 Prijedor
- 109.175.106.105 Tuzla
- 77.239.6.115 Sarajevo
Truy cập từ Bosnia và Herzegovina — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.