Quốc gia
Địa chỉ IP tại Afghanistan
Các địa chỉ đăng ký tại Afghanistan (AF) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Afghanistan
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| ATOMA | AS132471 | 156 |
| Etisalat Afghan | AS131284 | 144 |
| Government Communications Network | AS55330 | 118 |
| Afghan Wireless Communication Company | AS38742 | 81 |
| Afghan Wireless | AS38742 | 45 |
| Telecom Development Company Afghanistan | AS45178 | 42 |
| Rahanet ISP | AS135376 | 23 |
| AFTEL in Kabul | AS55330 | 20 |
| Ankabut Internet Service Provider | AS135298 | 14 |
| Main Street | AS45178 | 12 |
| Instatelecom Limited | AS55424 | 11 |
| Hindukush Bridge ICT Services Company - Herat Branch | AS149173 | 10 |
| Western ICT Solutions Services | AS134134 | 9 |
| Hindukush Bridge ICT Services Company | AS149173 | 7 |
| Afghan Wireless Communication Company | AS138322 | 6 |
| Rahanet Internet Service Provider | AS135376 | 6 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 6 |
| Router | AS133076 | 4 |
| Asia Consultancy Group | AS136400 | 3 |
| Afghan Wireless | AS138322 | 3 |
| Datacamp Limited | AS212238 | 3 |
| Masoud Qorbani | AS132104 | 2 |
| GCN-DCN | AS55330 | 2 |
| Hindukush Bridge ICT Services | AS149173 | 2 |
| Easy Connect- ISP | AS133894 | 2 |
Địa chỉ
- 103.46.211.141 Kabul
- 103.177.206.2 Injil
- 116.206.189.201 Taloqan
- 180.94.66.102 Kabul
- 203.171.112.27 Kabul
- 203.171.108.120 Eslam Qaleh
- 156.229.34.166 Kabul
- 180.222.141.68 Kabul
- 103.42.2.197 Tsamkani
- 149.54.31.206 Kabul
- 103.177.206.15 Herat
- 103.177.206.4 Herat
- 180.222.141.86 Kabul
- 59.153.127.172 Pul-e Khumri
- 203.171.106.94 Khulm
- 156.229.38.154 Kabul
- 103.177.206.5 Herat
- 152.36.208.36 Aqchah
- 203.171.106.247 Khulm
- 149.54.37.93 Kabul
- 223.26.20.4 Kabul
- 149.54.60.193 Kabul
- 103.28.133.4 Nayak
- 152.36.223.146 Bagrami
- 152.36.223.44 Bagrami
- 121.100.53.65 Kabul
- 116.206.188.26 Mazari Sharif
- 116.206.189.214 Kunduz
- 64.207.215.166 Kabul
- 180.222.142.94 Kabul
- 23.88.205.31 Kabul
- 149.54.19.45 Kabul
- 59.153.124.226 Aqchah
- 119.59.87.101 Bagrami
- 156.229.35.123 Kabul
- 149.54.39.150 Gardez
- 45.126.253.32 Mazari Sharif
- 23.88.196.109 Gereshk
- 149.54.27.220 Kabul
- 152.36.220.141 Lashkar Gah
- 149.54.17.206 Kabul
- 64.207.214.102 Kabul
- 156.229.34.100 Kabul
- 59.153.124.205 Aqchah
- 103.177.206.199 Herat
- 149.54.29.170 Kabul
- 149.54.75.226 Kandahar
- 36.50.21.0 Kabul
- 121.100.53.235 Kabul
- 119.59.80.249 Kabul
- 103.86.124.180 Kabul
- 116.204.162.213 Pul-e Khumrī
- 223.26.23.20 Kabul
- 152.36.208.205 Aqchah
- 116.206.188.138 Mazari Sharif
- 23.88.205.26 Kabul
- 103.177.206.197 Herat
- 116.206.189.130 Baghlan
- 23.88.210.108 Qaisar
- 152.36.210.129 Fayroz Koh
- 103.215.210.187 Kabul
- 103.28.133.184 Kabul
- 103.177.206.14 Herat
- 180.222.141.88 Kabul
- 103.215.211.188 Kabul
- 223.26.23.7 Kabul
- 203.171.101.183 Kabul
- 119.59.83.204 Kandahar
- 152.36.208.44 Aqchah
- 203.171.106.157 Khulm
- 203.171.112.160 Kabul
- 103.215.211.247 Kabul
- 149.54.19.68 Kabul
- 156.229.34.214 Kabul
- 59.153.124.237 Aqchah
- 180.222.141.242 Pul-e Sangi
- 103.215.211.202 Kabul
- 116.206.189.223 Kunduz
- 103.86.124.12 Kabul
- 119.59.81.62 Kabul
- 152.36.220.37 Lashkar Gah
- 116.206.188.62 Mazari Sharif
- 23.88.210.196 Khanaqah
- 180.222.141.146 Bagrami
- 203.171.100.217 Kabul
- 203.171.108.32 Eslam Qaleh
- 156.229.34.161 Kabul
- 149.54.80.57 Herat
- 121.100.53.181 Kabul
- 121.100.53.35 Kabul
- 156.229.34.37 Kabul
- 61.5.192.37 Kabul
- 149.54.17.8 Kabul
- 203.171.106.178 Khulm
- 149.54.75.70 Kandahar
- 156.229.34.31 Kabul
- 23.88.195.165 Kabul
- 149.54.75.48 Kandahar
- 103.42.2.220 Tsamkani
- 203.171.108.123 Eslam Qaleh
Truy cập từ Afghanistan — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.